window shopping
mua sắm xemShe enjoys window shopping on weekends.
Cô ấy thích mua sắm xem vào cuối tuần.
thông thường
Hành động đi xem hàng hóa trong cửa hàng mà không có ý định mua, thường để giải trí hoặc tìm kiếm cảm hứng.
Window shopping is a great way to explore new trends without spending money.
Mua sắm xem là cách tuyệt vời để khám phá xu hướng mới mà không phải tiêu tiền.
Thường được thực hiện trong trung tâm thương mại hoặc khu mua sắm.
Cụm từ kết hợp
go window shoppingđi mua sắm xemenjoy window shoppingthích mua sắm xem
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không nên sử dụng 'window shopping' để mô tả việc mua hàng thực sự.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'window' (cửa sổ) và 'shopping' (mua sắm), mô tả hành động xem hàng qua cửa sổ cửa hàng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí hoặc tìm kiếm cảm hứng mua sắm mà không có kế hoạch mua hàng.
Phân tích từ
window
cửa sổ
rootshopping
mua sắm
rootTừ Điển Anh Việt