window shopping

/ˈwɪndoʊ ˈʃɒpɪŋ/
mua sắm xem

She enjoys window shopping on weekends.

Cô ấy thích mua sắm xem vào cuối tuần.


thông thường

Hành động đi xem hàng hóa trong cửa hàng mà không có ý định mua, thường để giải trí hoặc tìm kiếm cảm hứng.

Window shopping is a great way to explore new trends without spending money.

Mua sắm xem là cách tuyệt vời để khám phá xu hướng mới mà không phải tiêu tiền.

Thường được thực hiện trong trung tâm thương mại hoặc khu mua sắm.

Cụm từ kết hợp

go window shoppingđi mua sắm xemenjoy window shoppingthích mua sắm xem

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

virtual window shoppingcụm từ
mua sắm xem trực tuyến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên sử dụng 'window shopping' để mô tả việc mua hàng thực sự.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'window' (cửa sổ) và 'shopping' (mua sắm), mô tả hành động xem hàng qua cửa sổ cửa hàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hoạt động giải trí hoặc tìm kiếm cảm hứng mua sắm mà không có kế hoạch mua hàng.

Phân tích từ

window
cửa sổ
root
+
shopping
mua sắm
root
Từ Điển Anh Việt