Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. winter

winter

/ˈwɪntər/
mùa đông

Winter is the coldest season of the year.

Mùa đông là mùa lạnh nhất trong năm.


trang trọng

Mùa lạnh nhất trong năm, thường kéo dài từ tháng 12 đến tháng 3 ở bán cầu bắc.

We need to prepare for the upcoming winter.

Chúng ta cần chuẩn bị cho mùa đông sắp tới.

Mùa đông thường đi kèm với thời tiết lạnh, tuyết và ngày ngắn hơn.

Cụm từ kết hợp

winter seasonmùa đôngwinter clothesquần áo mùa đôngwinter sportsthể thao mùa đông

Từ đồng nghĩa

cold seasonwintertime

Từ trái nghĩa

summer

Cụm từ liên quan

winter wonderlandcụm từ
một cảnh đẹp như trong mơ mùa đông
winter is comingcụm từ
một câu nói phổ biến trong Game of Thrones, cảnh báo về sự nguy hiểm sắp tới

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giống như tiếng Việt có 'mùa đông', tiếng Anh có 'winter'. Đừng nhầm lẫn với 'autumn' (mùa thu).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'autumn'

'Winter' chỉ mùa đông, còn 'autumn' là mùa thu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'winter', có nghĩa là 'mùa lạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'winter' thường được dùng để chỉ mùa đông ở bán cầu bắc. Ở bán cầu nam, mùa đông diễn ra từ tháng 6 đến tháng 9.

Phân tích từ

win
chiến thắng
root
+
-ter
mùa lạnh
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.