Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. window

window

/ˈwɪndoʊ/

"window" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

cửa sổ

She opened the window to let in fresh air.

Cô ấy mở cửa sổ để để vào không khí tươi.


Cách dùng "window" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Một khung hình vuông hoặc chữ nhật được đặt vào tường của một tòa nhà để cho ánh sáng và không khí vào.

The window was broken during the storm.

Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một khung hiển thị trên máy tính.

Cụm từ kết hợp

open the windowmở cửa sổclose the windowđóng cửa sổwindow panekính cửa sổ

Từ đồng nghĩa

glassviewopening

Từ trái nghĩa

walldoor

Cụm từ liên quan

window shoppingcụm từ
mua sắm không mua

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'window' có thể dùng để chỉ cửa sổ vật lý hoặc khung hiển thị trên máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'window' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'windoge', có nghĩa là 'một cửa sổ để nhìn ra ngoài'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'window' cũng có thể dùng để chỉ một khung hiển thị trên máy tính.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.