glass

/ɡlæs/
kính

She drank water from a glass.

Cô ấy uống nước từ một ly kính.


trang trọng

Chất liệu trong suốt, thường làm từ silica nấu chảy, được sử dụng để làm các vật dụng như cốc, cửa sổ, hoặc gương.

The window is made of glass.

Cửa sổ được làm từ kính.

Kính có nhiều loại khác nhau, bao gồm kính an toàn, kính cường lực, và kính lọc ánh sáng.

thông thường

Một vật dụng làm từ kính, thường dùng để uống nước hoặc đồ uống khác.

He broke the glass while washing the dishes.

Anh ấy vỡ ly khi rửa bát.

Ly kính thường được làm từ thủy tinh, có thể có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

Cụm từ kết hợp

glass of waterly nướcglass doorcửa kínhglass ceilingtrần kính

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

glass ceilingẩn dụ
nghĩa bóng chỉ các rào cản không hiển thị ngăn cản sự tiến bộ của phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số trong việc thăng tiến nghề nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'glass' có thể dùng để chỉ vật liệu hoặc vật dụng. Để tránh nhầm lẫn, hãy chú ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Kính và thủy tinh

Trong tiếng Anh, 'glass' thường dùng để chỉ vật liệu, còn 'crystal' dùng để chỉ loại kính cao cấp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'glass' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'glassum', có nghĩa là 'kính'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng Đức 'glas' và tiếng Hà Lan 'glas'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'glass' có thể dùng để chỉ vật liệu hoặc vật dụng làm từ kính. Trong ngữ cảnh chuyên ngành, nó cũng có thể đề cập đến các loại kính đặc biệt như kính an toàn hoặc kính cường lực.

Phân tích từ

glass
kính
root
Từ Điển Anh Việt