unclear

/ʌnˈklɪr/
không rõ ràng

The instructions were unclear, so I couldn't follow them.

Hướng dẫn không rõ ràng, nên tôi không thể làm theo được.


chung

Không rõ ràng, không dễ hiểu, không được giải thích rõ.

His speech was unclear, making it hard to understand his point.

Bài phát biểu của anh ấy không rõ ràng, khiến khó hiểu ý của anh ấy.

The rules of the game are unclear to me.

Quy tắc của trò chơi không rõ ràng với tôi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không dễ hiểu hoặc không được giải thích rõ.

Cụm từ kết hợp

unclear aboutkhông rõ vềunclear onkhông rõ vềunclear tokhông rõ với

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó không rõ ràng hoặc khó hiểu, ví dụ như hướng dẫn, quy tắc, hoặc bài phát biểu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và từ 'clear' (rõ ràng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng hoặc khó hiểu.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
clear
rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt