Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unrepentant

unrepentant

/ˌʌn.rɪˈpɛn.tənt/
không hối hận

He remained unrepentant after his actions were exposed.

Anh ấy vẫn không hối hận sau khi hành động của mình bị lộ.


trang trọng

Không hối hận, không cảm thấy xấu hổ hoặc lỗi về hành động của mình.

The criminal showed no remorse and was unrepentant during the trial.

Kẻ phạm tội không hối hận và vẫn giữ thái độ không hối hận trong phiên tòa.

Thường dùng để mô tả người không cảm thấy lỗi lầm về hành động của mình.

Cụm từ kết hợp

remain unrepentantvẫn không hối hậnshow no remorsekhông hối hận

Từ đồng nghĩa

unremorsefulunapologeticdefiant

Từ trái nghĩa

repentantremorsefulcontrite

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả thái độ tiêu cực, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự không hối hận của ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'repentant' (hối hận).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ của người không hối hận về hành động của mình, thường mang tính tiêu cực.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
repentant
hối hận
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.