unrelated
không liên quanThe two topics are completely unrelated.
Hai chủ đề này hoàn toàn không liên quan.
chung
Không có mối liên hệ nào hoặc không liên quan đến nhau.
His comments were unrelated to the discussion.
Lời bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.
She has unrelated hobbies like painting and coding.
Cô ấy có những sở thích không liên quan như vẽ tranh và lập trình.
Thường dùng để mô tả sự không liên quan giữa các chủ đề, ý kiến hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
completely unrelatedhoàn toàn không liên quantotally unrelatedhoàn toàn không liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'unrelated' khi muốn nhấn mạnh sự không liên quan rõ ràng giữa hai thứ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'related' (liên quan).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự không liên quan giữa các chủ đề, ý kiến hoặc hoạt động.
Phân tích từ
un-
không
prefixrelated
liên quan
rootTừ Điển Anh Việt