unrelated

/ˌʌn.rɪˈleɪ.tɪd/
không liên quan

The two topics are completely unrelated.

Hai chủ đề này hoàn toàn không liên quan.


chung

Không có mối liên hệ nào hoặc không liên quan đến nhau.

His comments were unrelated to the discussion.

Lời bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.

She has unrelated hobbies like painting and coding.

Cô ấy có những sở thích không liên quan như vẽ tranh và lập trình.

Thường dùng để mô tả sự không liên quan giữa các chủ đề, ý kiến hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

completely unrelatedhoàn toàn không liên quantotally unrelatedhoàn toàn không liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unrelated' khi muốn nhấn mạnh sự không liên quan rõ ràng giữa hai thứ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'related' (liên quan).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không liên quan giữa các chủ đề, ý kiến hoặc hoạt động.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
related
liên quan
root
Từ Điển Anh Việt