Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unpretentious

unpretentious

/ˌʌnprɪˈtɛnʃəs/
không giả tạo, không làm vẻ

She has an unpretentious style that many admire.

Cô ấy có phong cách không giả tạo mà nhiều người ngưỡng mộ.


thông thường

Không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo để gây ấn tượng, đơn giản và tự nhiên.

The restaurant has an unpretentious atmosphere where everyone feels welcome.

Quán ăn có không khí không giả tạo mà mọi người đều cảm thấy được chào đón.

His unpretentious attitude makes him easy to work with.

Thái độ không giả tạo của anh ấy khiến anh ấy dễ làm việc.

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo.

Cụm từ kết hợp

unpretentious stylephong cách không giả tạounpretentious attitudethái độ không giả tạounpretentious mannercách cư xử không giả tạo

Từ đồng nghĩa

modestsimplenaturalunaffectedunassuming

Từ trái nghĩa

pretentiousaffectedostentatiousartificialshowy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'pretentious' (giả tạo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
pretentious
giả tạo
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.