Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. solidarity

solidarity

/ˌsɒlɪˈdærɪti/
sự đoàn kết

The workers showed solidarity by going on strike together.

Các công nhân thể hiện sự đoàn kết bằng cách cùng nhau đình công.


trang trọng

sự thống nhất về mục tiêu, lợi ích hoặc niềm tin chung giữa các cá nhân hoặc nhóm người, dẫn đến hành động chung vì lợi ích chung.

The students expressed solidarity with the refugees by organizing a protest.

Các sinh viên thể hiện sự đoàn kết với người tị nạn bằng cách tổ chức biểu tình.

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc lao động.

Cụm từ kết hợp

show solidaritythể hiện sự đoàn kếtin solidarity withthể hiện sự ủng hộ vớilabor solidaritysự đoàn kết lao động

Từ đồng nghĩa

unitycohesioncamaraderiefellowship

Từ trái nghĩa

divisionfragmentationdiscord

Mẹo hay

Sử dụng trong bài viết học thuật

Khi viết luận hay bài thuyết trình, 'solidarity' có thể thay thế cho 'unity' để nhấn mạnh hành động chung vì mục đích chung thay vì chỉ là sự thống nhất bề ngoài.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'solidarity' và 'unity'

'Solidarity' nhấn mạnh hành động chung vì lợi ích chung, trong khi 'unity' chỉ đơn thuần là sự thống nhất. Ví dụ: 'The team showed solidarity by sharing resources' (nhấn mạnh hành động) so với 'The team maintained unity despite differences' (nhấn mạnh trạng thái).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'solidus' (chắc chắn, vững chắc) + hậu tố '-itas' (trạng thái, tính chất), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự thống nhất về quan điểm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Không nên nhầm lẫn với 'sympathy' (thông cảm) hay 'empathy' (đồng cảm), vốn tập trung vào cảm xúc cá nhân hơn là hành động chung.

Phân tích từ

solid
chắc chắn, vững chắc
root
+
-arity
hậu tố chỉ trạng thái hoặc tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.