united

/ˈjuːnaɪtɪd/
đã thống nhất

The family was united in their decision.

Gia đình đã thống nhất quyết định của họ.


chung

Đã kết hợp hoặc thống nhất thành một toàn thể.

The two companies united to form a stronger corporation.

Hai công ty đã hợp nhất để thành lập một tập đoàn mạnh mẽ hơn.

Thường dùng để mô tả sự thống nhất giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức.

chung

Đã kết nối hoặc liên kết chặt chẽ.

The United States is a country united by its constitution.

Hoa Kỳ là một quốc gia được thống nhất bởi hiến pháp của mình.

Dùng để mô tả sự liên kết mạnh mẽ giữa các phần của một toàn thể.

Cụm từ kết hợp

united in purposeđã thống nhất mục đíchunited frontmặt trận thống nhấtunited we standđoàn kết thì mạnh mẽ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

united we stand, divided we falltục ngữ
đoàn kết thì mạnh mẽ, chia rẽ thì suy yếu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'united' thường dùng để mô tả sự thống nhất trong chính trị, như 'the United Nations'.

Quy tắc vàng

Thống nhất trong ngôn ngữ

Khi dùng 'united', hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa thống nhất hoặc kết hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unitus', có nghĩa là 'đã kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thống nhất trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

unit
đơn vị
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt