Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. recording

recording

/rɪˈkɔːdɪŋ/
bản ghi âm

She made a recording of the concert.

Cô ấy đã ghi âm buổi hòa nhạc.


chung

Bản ghi âm hoặc video được lưu trữ từ một buổi biểu diễn, cuộc gọi, hoặc sự kiện.

The recording was played back to analyze the conversation.

Bản ghi âm được phát lại để phân tích cuộc hội thoại.

Thường dùng để chỉ bản ghi âm âm thanh hoặc hình ảnh.

chung

Hoạt động ghi âm hoặc video một sự kiện.

The band is recording their new album next month.

Ban nhạc sẽ ghi âm album mới của họ vào tháng tới.

Có thể dùng với động từ 'to record'.

Cụm từ kết hợp

make a recordingghi âmplay a recordingphát bản ghi âmlive recordingbản ghi âm trực tiếp

Từ đồng nghĩa

tapevideosound recording

Từ trái nghĩa

live performance

Cụm từ liên quan

recording studiocụm từ
phòng thu âm
recording artistcụm từ
nhạc sĩ thu âm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'recording' có thể là danh từ hoặc động từ (với hình thức -ing).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'recording' và 'record'

'Recording' là danh từ, còn 'record' là động từ hoặc danh từ (ví dụ: 'record a song' hoặc 'a world record').

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'record' (ghi lại) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recording' có thể chỉ cả bản ghi âm và quá trình ghi âm.

Phân tích từ

record
ghi lại
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.