Looking up...
Every programmer needs a good toolkit to work efficiently.
Mỗi lập trình viên đều cần một bộ công cụ tốt để làm việc hiệu quả.
Bộ công cụ hoặc tập hợp các công cụ được sử dụng để thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp cụ thể.
The electrician carried his toolkit to the job site.
Thợ điện đã mang bộ công cụ của mình đến nơi làm việc.
Thường bao gồm các công cụ vật lý hoặc phần mềm cần thiết cho một nghề hoặc hoạt động.
Trong tiếng Anh, 'toolkit' thường dùng để chỉ bộ công cụ vật lý hoặc phần mềm, không dùng để chỉ một công cụ đơn lẻ.
Từ ghép từ 'tool' (công cụ) và 'kit' (bộ).
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'toolkit' thường đề cập đến bộ công cụ phần mềm hoặc API hỗ trợ phát triển.