to the minute

/tu ðə ˈmɪnɪt/
chính xác từng phút

The train arrived at 3:15 PM to the minute.

Chuyến tàu đến vào lúc 3:15 chiều, đúng từng phút.


trang trọng

chính xác từng phút, không sai lệch chút nào so với thời gian đã định

The meeting started at 9:00 AM to the minute.

Cuộc họp bắt đầu vào lúc 9:00 sáng, đúng từng phút.

The flight departed to the minute as scheduled.

Chuyến bay khởi hành đúng từng phút theo lịch trình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối về thời gian, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

arrive to the minuteđến đúng từng phútdepart to the minutekhởi hành đúng từng phútstart to the minutebắt đầu đúng từng phút

Cụm từ liên quan

to the secondcụm từ
chính xác từng giây
on the dotcụm từ
đúng giờ, không chậm trễ

Mẹo hay

Sử dụng 'to the minute' thay vì 'on time' khi muốn nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối

Nếu bạn muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện diễn ra chính xác đúng thời gian đã định (không sớm, không muộn), hãy dùng 'to the minute' thay vì 'on time'. Ví dụ: 'The train arrived to the minute' (Chuyến tàu đến đúng từng phút) thay vì 'The train arrived on time' (Chuyến tàu đến đúng giờ).

Quy tắc vàng

Không dùng 'to the minute' trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, lịch trình chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, hãy dùng 'exactly on time' hoặc 'right on time' thay thế.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ cách đo thời gian bằng phút trong các hoạt động điều độ như giao thông, sản xuất. 'To the minute' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, tương tự như cách các nhà thiên văn học thế kỷ 17 theo dõi chuyển động của các thiên thể theo từng phút.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp (lịch trình tàu xe, cuộc họp, sự kiện). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức. Có thể thay thế bằng 'exactly on time' nhưng 'to the minute' mang sắc thái nhấn mạnh độ chính xác cao hơn.

Phân tích từ

to
đến, hướng tới
preposition
+
the minute
phút, khoảng thời gian
noun phrase
Từ Điển Anh Việt