to the extent impossible

/tuː ðə ɪkˈstɛnt ɪmˈpɒsəbəl/
cho đến mức không thể

The task was so complex that it was to the extent impossible to complete on time.

Nhiệm vụ quá phức tạp đến mức không thể hoàn thành kịp thời.


trang trọng

Nói về một tình huống hoặc nhiệm vụ quá khó khăn hoặc phức tạp đến mức không thể thực hiện được.

The problem was to the extent impossible to solve with the current resources.

Vấn đề quá khó khăn đến mức không thể giải quyết được với tài nguyên hiện có.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả một tình huống không thể thực hiện.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức, không nên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, được hình thành từ sự kết hợp của các từ 'to the extent' (cho đến mức) và 'impossible' (không thể).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả một tình huống hoặc nhiệm vụ không thể thực hiện.

Phân tích từ

to the extent
cho đến mức
phrase
+
impossible
không thể
adjective
Từ Điển Anh Việt