Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. terror

terror

/ˈtɛr.ər/
sự khủng bố

The city was gripped by terror after the attack.

Thành phố bị bao phủ bởi sự khủng bố sau cuộc tấn công.


chung

Sự sợ hãi, hoảng loạn hoặc sự đe dọa gây ra sự sợ hãi mạnh mẽ.

The terrorists spread terror among the civilians.

Những kẻ khủng bố lan tỏa sự khủng bố giữa dân thường.

Từ này thường được dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc sự đe dọa gây ra sự hoảng loạn.

Luật
political

Sự khủng bố có tổ chức, thường liên quan đến các hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi cho mục đích chính trị hoặc xã hội.

The government declared a state of emergency to combat terrorism.

Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để chống lại khủng bố.

Trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.

Cụm từ kết hợp

terror attackcuộc tấn công khủng bốterror threatsự đe dọa khủng bốterror grouptổ chức khủng bố

Từ đồng nghĩa

feardreadhorrorpanicterrorism

Từ trái nghĩa

calmpeacesecuritysafety

Cụm từ liên quan

terrorismcụm từ
sự khủng bố có tổ chức
terrorizeverb
làm cho ai đó sợ hãi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'terror' và 'terrorism'

'Terror' là sự sợ hãi hoặc sự đe dọa, còn 'terrorism' là sự khủng bố có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terror', có nghĩa là 'sự sợ hãi' hoặc 'sự kinh hoàng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'terror' thường được dùng để mô tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc sự đe dọa gây ra sự hoảng loạn. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường liên quan đến các hành động khủng bố có tổ chức.

Phân tích từ

terr
sợ hãi
root
+
-or
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.