Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. understand

understand

/ˌʌndərˈstænd/
hiểu

She understands the problem clearly.

Cô ấy hiểu rõ vấn đề.


trang trọng

Hiểu rõ ý nghĩa hoặc nội dung của một điều gì đó.

I understand your concerns.

Tôi hiểu những lo ngại của bạn.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.

thông thường

Hiểu ý của người khác, đồng cảm với cảm xúc hoặc tình huống của họ.

He doesn't understand why she's upset.

Anh ấy không hiểu tại sao cô ấy đang tức giận.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

understand the meaninghiểu ý nghĩaunderstand the situationhiểu tình huốngunderstand the problemhiểu vấn đề

Từ đồng nghĩa

comprehendgraspgetrealize

Từ trái nghĩa

misunderstandconfuseignore

Cụm từ liên quan

understandablyadverb
hiểu được
understandingnoun
sự hiểu biết

Mẹo hay

Sử dụng 'understand' trong các cuộc hội thoại

Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'understand' để diễn tả sự hiểu rõ

Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'understand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', từ 'under' (dưới) và 'standan' (đứng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'understand' thường được sử dụng để diễn tả sự hiểu rõ một điều gì đó hoặc sự đồng cảm với cảm xúc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.

Phân tích từ

under
dưới
prefix
+
stand
đứng
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.