suburb
ngoại ôThey live in a quiet suburb of the city.
Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh của thành phố.
khu vực sinh sống nằm ở rìa thành phố, thường yên tĩnh hơn trung tâm
Many families prefer to live in the suburbs because of the lower crime rates and better schools.
Nhiều gia đình thích sống ở ngoại ô vì tỷ lệ tội phạm thấp hơn và trường học tốt hơn.
The suburbs offer more space and privacy compared to downtown apartments.
Ngoại ô cung cấp nhiều không gian và sự riêng tư hơn so với các căn hộ trong trung tâm thành phố.
Khác với 'downtown' (trung tâm thành phố) hoặc 'city center', 'suburb' thường ám chỉ khu vực dân cư xa trung tâm nhưng vẫn thuộc phạm vi quản lý của thành phố.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'suburb', 'outskirts' và 'countryside'
'Suburb' là khu vực nằm trong phạm vi quản lý hành chính của thành phố, trong khi 'outskirts' chỉ vùng biên giới của thành phố. 'Countryside' ám chỉ vùng nông thôn hoàn toàn, không thuộc thành phố. Ví dụ: 'They moved to the suburbs' (vẫn thuộc thành phố) khác với 'They moved to the countryside' (hoàn toàn nông thôn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'suburb' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ sử dụng 'suburb' khi nói về khu vực dân cư nằm ngoài trung tâm thành phố nhưng vẫn thuộc phạm vi đô thị. Không dùng cho các khu vực nông thôn hoàn toàn hoặc các thành phố vệ tinh độc lập.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'suburbium' (sub- nghĩa là 'dưới' + urbs nghĩa là 'thành phố'), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Ban đầu chỉ khu vực xung quanh thành phố La Mã, sau đó mở rộng nghĩa sang bất kỳ khu vực dân cư nằm ngoài trung tâm đô thị.
Ghi chú sử dụng
1. 'Suburb' thường ngụ ý về sự yên tĩnh, không gian xanh và mật độ dân cư thấp hơn trung tâm thành phố. 2. Ở một số quốc gia, 'suburb' có thể ám chỉ các khu vực giàu có (e.g., 'the suburbs of London'), trong khi ở nơi khác có thể chỉ khu vực nghèo hơn. 3. Không nên nhầm lẫn với 'satellite city' (thành phố vệ tinh) - vốn là các đô thị độc lập nằm xa trung tâm.