substitution

/ˌsʌbstɪˈtuːʃən/
sự thay thế

The coach made a substitution in the second half of the game.

Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay thế trong hiệp hai của trận đấu.


trang trọng

hành động thay thế một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác

In chemistry, substitution reactions involve replacing one atom or group in a molecule.

Trong hóa học, các phản ứng thế bao gồm thay thế một nguyên tử hoặc nhóm trong phân tử.

The substitution of local workers with cheaper labor from abroad caused controversy.

Việc thay thế công nhân địa phương bằng lao động rẻ hơn từ nước ngoài đã gây tranh cãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

make a substitutionthực hiện sự thay thếsubstitution reactionphản ứng thếsubstitution playercầu thủ dự bị

Cụm từ liên quan

substitute teachercụm từ
giáo viên thay thế

Mẹo hay

Phân biệt 'substitution' và 'replacement'

'Substitution' thường ngụ ý sự thay thế có chủ đích trong một hệ thống có tổ chức (thể thao, hóa học, giáo dục), trong khi 'replacement' có thể mang nghĩa rộng hơn về bất kỳ sự thay thế nào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'substitution'?

Dùng khi nói đến sự thay thế có chủ đích trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc thể thao. Không dùng cho sự thay thế ngẫu nhiên hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'substitutio', xuất phát từ 'substituere' (thay thế), gồm 'sub-' (dưới) + 'statuere' (đặt, thiết lập).

Ghi chú sử dụng

Trong thể thao, 'substitution' thường được rút ngắn thành 'sub' (e.g., 'He was a sub for the injured player').

Phân tích từ

sub-
dưới, thay thế
prefix
+
-stitute
đặt, thiết lập
root
+
-tion
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt