subsequently revealed

/ˈsʌb.sɪ.kwənt.li rɪˈviːld/
sau đó được tiết lộ

The investigation subsequently revealed new evidence.

Cuộc điều tra sau đó đã tiết lộ bằng chứng mới.


trang trọng

Thông tin hoặc sự thật nào đó được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.

The report subsequently revealed the company's financial troubles.

Báo cáo sau đó đã tiết lộ những khó khăn tài chính của công ty.

DNA testing subsequently revealed the true identity of the suspect.

Kiểm tra DNA sau đó đã tiết lộ danh tính thật sự của nghi phạm.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc báo chí để mô tả thông tin mới được phát hiện sau một thời gian.

Cụm từ kết hợp

subsequently revealedsau đó được tiết lộsubsequently discoveredsau đó được phát hiện

Cụm từ liên quan

come to lightcụm từ
được tiết lộ

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc báo cáo khoa học để mô tả thông tin mới được tiết lộ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh rằng thông tin được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'subsequently' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subsequens' (theo sau), và 'revealed' từ tiếng Latin 'revelare' (tiết lộ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc báo cáo khoa học để mô tả thông tin mới được tiết lộ sau một sự kiện hoặc thời điểm trước đó.

Phân tích từ

subsequently
sau đó
adverb
+
revealed
được tiết lộ
verb
Từ Điển Anh Việt