subscription

/səbˈskrɪpʃən/
đăng ký

She canceled her magazine subscription.

Cô ấy đã hủy đăng ký tạp chí của mình.


trang trọngthông thường

Hành động đăng ký để nhận một dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ, thường liên quan đến thanh toán định kỳ.

He has a monthly subscription to the streaming service.

Anh ấy có đăng ký hàng tháng cho dịch vụ phát trực tuyến.

The gym offers different subscription plans.

Câu lạc bộ thể dục thể thao cung cấp các gói đăng ký khác nhau.

Thường liên quan đến thanh toán định kỳ (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).

Cụm từ kết hợp

monthly subscriptionđăng ký hàng thángcancel a subscriptionhủy đăng kýsubscription servicedịch vụ đăng ký

Cụm từ liên quan

subscribe tocụm từ
đăng ký nhận
unsubscribecụm từ
hủy đăng ký

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'registration' có thể chỉ đơn giản là đăng ký mà không có thanh toán.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'subscription' và 'membership'

'Subscription' thường liên quan đến thanh toán định kỳ, trong khi 'membership' có thể không liên quan đến thanh toán.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'subscriptionem', nghĩa là 'hành động ký tên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'subscription' thường dùng để chỉ đăng ký nhận dịch vụ hoặc sản phẩm định kỳ. Trong tiếng Việt, từ 'đăng ký' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

sub-
dưới, dưới dạng
prefix
+
-scribe
ghi, viết
root
+
-tion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt