Looking up...
The stiffness in his back made it hard for him to move.
Cứng lưng của anh ta khiến anh ta khó khăn khi di chuyển.
Tính chất cứng, không linh hoạt hoặc khó di chuyển.
After the surgery, he experienced stiffness in his knee.
Sau phẫu thuật, anh ta cảm thấy cứng ở đùi.
The stiffness of the fabric made it uncomfortable to wear.
Vải cứng khiến nó không thoải mái khi mặc.
Thường dùng để mô tả cơ thể, vật liệu hoặc chuyển động.
Trong y học, 'stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng cơ thể sau chấn thương hoặc bệnh lý.
'Stiffness' thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời, còn 'rigidity' dùng cho tính chất cố định.
Từ gốc tiếng Anh 'stiff' (cứng) + hậu tố '-ness' (tính chất).
Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng cơ thể hoặc trong kỹ thuật để mô tả tính chất vật liệu.