Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. solitary

solitary

/ˈsɒlɪtɛri/

"solitary" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

đơn độc

She lived a solitary life in the mountains.

Cô ấy sống một cuộc sống đơn độc trên núi.


Cách dùng "solitary" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Đơn độc, cô độc, không có sự đồng hành hoặc tương tác với người khác.

The prisoner spent years in solitary confinement.

Người tù đã dành nhiều năm trong tình trạng giam giữ đơn độc.

Thường dùng để mô tả tình trạng cô độc về thể xác hoặc tâm lý.

Cụm từ kết hợp

solitary confinementgiam giữ đơn độcsolitary lifecuộc sống đơn độc

Từ đồng nghĩa

lonelyisolatedsecluded

Từ trái nghĩa

socialcrowdedaccompanied

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Solitary thường dùng để mô tả tình trạng cô độc về thể xác hoặc tâm lý, không nên nhầm lẫn với 'alone' (một mình).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'solitarius', có nghĩa là 'đơn độc, cô độc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng cô độc về thể xác hoặc tâm lý, có thể là tự nguyện hoặc bị ép buộc.

Phân tích từ

sol-
một
prefix
+
-itary
đặc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.