slope
dốcThe mountain has a steep slope.
Núi có một dốc dốc dốc.
Một mặt nghiêng hoặc dốc, thường được mô tả bằng độ dốc hoặc góc so với mặt phẳng ngang.
The road has a gentle slope.
Con đường có một dốc nhẹ.
The slope of the hill is dangerous for cycling.
Dốc của ngọn đồi nguy hiểm cho việc đi xe đạp.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý, và kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'slope'
Từ 'slope' thường được sử dụng để mô tả độ dốc của một mặt phẳng hoặc đường cong. Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý, và kỹ thuật.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'slope'
Từ 'slope' thường được sử dụng để mô tả độ dốc của một mặt phẳng hoặc đường cong. Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý, và kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'slope' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slope', có nghĩa là 'đường nghiêng' hoặc 'đường dốc'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả độ dốc của một mặt phẳng hoặc đường cong.