slight
ít ỏi, nhỏThere was only a slight difference between the two versions.
Chỉ có một sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.
thông thường
ít ỏi, nhỏ, không đáng kể
She had a slight headache.
Cô ấy có một đau đầu nhỏ.
Thường dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, ít ỏi hoặc không đáng kể.
thông thường
mỏng, nhẹ nhàng
He gave her a slight smile.
Anh ấy cười nhẹ nhàng với cô ấy.
Dùng để mô tả hành động hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'slight' với danh từ
'Slight' thường đi kèm với danh từ để chỉ thứ gì đó nhỏ hoặc ít ỏi, ví dụ: 'slight difference', 'slight chance'.
Quy tắc vàng
Không dùng 'slight' với tính từ
'Slight' không dùng để mô tả tính từ, chỉ dùng với danh từ hoặc động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'ít ỏi, nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, ít ỏi hoặc không đáng kể. Có thể dùng để mô tả sự khác biệt, cơ hội, hoặc cải thiện nhỏ.
Phân tích từ
slight
ít ỏi, nhỏ
rootTừ Điển Anh Việt