slight

/slaɪt/
ít ỏi, nhỏ

There was only a slight difference between the two versions.

Chỉ có một sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản.


thông thường

ít ỏi, nhỏ, không đáng kể

She had a slight headache.

Cô ấy có một đau đầu nhỏ.

Thường dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, ít ỏi hoặc không đáng kể.

thông thường

mỏng, nhẹ nhàng

He gave her a slight smile.

Anh ấy cười nhẹ nhàng với cô ấy.

Dùng để mô tả hành động hoặc biểu cảm nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

slight differencesự khác biệt nhỏslight chancecơ hội nhỏslight improvementsự cải thiện nhỏ

Cụm từ liên quan

slight of handcụm từ
sự lén lút, thủ thuật

Mẹo hay

Sử dụng 'slight' với danh từ

'Slight' thường đi kèm với danh từ để chỉ thứ gì đó nhỏ hoặc ít ỏi, ví dụ: 'slight difference', 'slight chance'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'slight' với tính từ

'Slight' không dùng để mô tả tính từ, chỉ dùng với danh từ hoặc động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'ít ỏi, nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thứ gì đó nhỏ, ít ỏi hoặc không đáng kể. Có thể dùng để mô tả sự khác biệt, cơ hội, hoặc cải thiện nhỏ.

Phân tích từ

slight
ít ỏi, nhỏ
root
Từ Điển Anh Việt