Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sign of the times

sign of the times

/saɪn əv ðə taɪmz/◆thành ngữ
dấu hiệu của thời đại

The rise of social media is a clear sign of the times.

Sự nổi lên của mạng xã hội là một dấu hiệu rõ ràng của thời đại.


◆ Nghĩa thực sự
Một biểu hiện hoặc dấu hiệu của những thay đổi hoặc đặc điểm của thời đại hiện tại.
¶ Nghĩa đen
Dấu hiệu của thời gian
Phân tích nghĩa đen
signdấu hiệu+of the timescủa thời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một bức tranh về những thay đổi và xu hướng mới mẻ trong xã hội.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về xu hướng mới trong công nghệ, ai đó có thể nói: 'Sự phát triển của AI là một dấu hiệu của thời đại.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng để mô tả những thay đổi xã hội, văn hóa hoặc công nghệ trong thời đại hiện tại.
thông thường

Một biểu hiện hoặc xu hướng phản ánh những thay đổi hoặc đặc điểm của thời đại hiện tại.

The popularity of remote work is a sign of the times.

Sự phổ biến của việc làm từ xa là một dấu hiệu của thời đại.

Thường dùng để chỉ những thay đổi xã hội, văn hóa hoặc công nghệ.

Từ đồng nghĩa

indicator of the timesmark of the times

Cụm từ liên quan

a product of its timecụm từ
một sản phẩm của thời đại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để nói về những thay đổi xã hội, văn hóa hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cách sử dụng biểu tượng hoặc dấu hiệu để chỉ những thay đổi trong xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những hiện tượng mới mẻ hoặc xu hướng đang phát triển trong thời đại hiện tại.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.