Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. significance

significance

/sɪɡˈnɪfɪkəns/
ý nghĩa, sự quan trọng

The significance of this discovery cannot be overstated.

Khám phá này có ý nghĩa quá lớn mà không thể nói lên được.


trang trọngthông thường

ý nghĩa, sự quan trọng, tính chất quan trọng của một điều gì đó

The significance of this event will be studied for years to come.

Sự quan trọng của sự kiện này sẽ được nghiên cứu trong nhiều năm tới.

She explained the significance of the ritual to the new members.

Cô ấy giải thích ý nghĩa của nghi lễ cho những thành viên mới.

Thường dùng để chỉ ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của một sự kiện, khám phá, hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

of great significancecó ý nghĩa lớnlose significancemất ý nghĩaattached significancegắn liền với ý nghĩa

Từ đồng nghĩa

importancemeaningweightmomentvalue

Từ trái nghĩa

insignificanceirrelevancetriviality

Cụm từ liên quan

take on significancecụm từ
trở nên quan trọng
of little significancecụm từ
không có ý nghĩa lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'significance' với 'significance' (cũng là danh từ nhưng có nghĩa khác).

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'significance' là ý nghĩa hoặc tầm quan trọng, không phải chỉ 'ký hiệu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'significare' (ký hiệu, biểu thị), từ 'signum' (ký hiệu) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.

Phân tích từ

sign
ký hiệu
root
+
-ific
làm
suffix
+
-ance
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.