Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sign an agreement

sign an agreement

/saɪn ən əˈɡriːmənt/
ký kết một thỏa thuận

The two companies signed an agreement to collaborate on the project.

Hai công ty đã ký kết một thỏa thuận hợp tác trên dự án.


Luật
trang trọng

Ký tên vào một thỏa thuận hoặc hợp đồng để cam kết thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận.

After months of negotiation, both parties finally signed the agreement.

Sau nhiều tháng đàm phán, cả hai bên cuối cùng đã ký kết thỏa thuận.

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh, hợp đồng pháp lý hoặc thỏa thuận quốc tế.

Cụm từ kết hợp

sign a contractký hợp đồngsign a treatyký hiệp ướcsign a dealký thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

enter into an agreementratify an agreement

Từ trái nghĩa

break an agreementterminate a contract

Cụm từ liên quan

break an agreementcụm từ
vi phạm một thỏa thuận
negotiate an agreementcụm từ
đàm phán một thỏa thuận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sign an agreement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'sign an agreement' thường liên quan đến các thỏa thuận pháp lý hoặc kinh doanh, nên sử dụng trong các tình huống tương ứng.

Nguồn gốc từ

Từ 'sign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum' có nghĩa là dấu hiệu, còn 'agreement' từ 'agree' (đồng ý) và 'ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sign an agreement' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng pháp lý.

Phân tích từ

sign
ký tên
verb
+
agreement
thỏa thuận
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.