share

/ʃɛr/
chia sẻ

Can you share your thoughts on this topic?

Bạn có thể chia sẻ ý kiến của mình về chủ đề này không?


thông thường

Chia sẻ, phân phối hoặc trao đổi một phần của cái gì đó với người khác.

She shared her lunch with her friend.

Cô ấy chia sẻ bữa ăn trưa của mình với bạn của mình.

Thường dùng để chỉ việc chia sẻ tài sản, thông tin, cảm xúc hoặc kinh nghiệm.

Tài chính
trang trọng

Một phần của một công ty hoặc tài sản được sở hữu bởi một người.

He bought shares in a tech company.

Anh ấy mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.

Trong tài chính, 'share' thường đề cập đến cổ phiếu.

Cụm từ kết hợp

share withchia sẻ vớishare a mealchia sẻ một bữa ănshare a roomchia sẻ một phòngshare an ideachia sẻ một ý tưởngshare a postchia sẻ một bài đăng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

share the loadcụm từ
chia sẻ gánh nặng

Mẹo hay

Sử dụng 'share' trong tài chính

Khi nói về tài chính, 'share' thường đề cập đến cổ phiếu. Ví dụ: 'He owns shares in Apple.'

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp

Lựa chọn nghĩa của 'share' dựa trên ngữ cảnh. Nếu nói về tài sản hoặc thông tin, dùng nghĩa 'chia sẻ'. Nếu nói về tài chính, dùng nghĩa 'cổ phiếu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēare', có nghĩa là 'cắt, chia'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'share' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến cổ phiếu, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó thường liên quan đến việc chia sẻ tài sản hoặc thông tin.

Phân tích từ

share
chia sẻ, phân phối
root
Từ Điển Anh Việt