distribute
phân phốiThe company will distribute the profits among shareholders.
Công ty sẽ phân phối lợi nhuận cho các cổ đông.
Phân phát, chia đều hoặc phân phối một vật, thông tin hoặc tài nguyên cho nhiều người hoặc nơi khác.
The government will distribute food to the affected areas.
Chính phủ sẽ phân phối thực phẩm đến các khu vực bị ảnh hưởng.
She distributed the flyers to the crowd.
Cô ấy phân phát các tờ rơi cho đám đông.
Thường được sử dụng trong các hoạt động kinh doanh, từ thiện hoặc quản lý tài nguyên.
Phân tán, làm cho một vật hoặc thông tin lan rộng trong một khu vực hoặc nhóm.
The network will distribute the data across multiple servers.
Mạng sẽ phân tán dữ liệu trên nhiều máy chủ.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'distribute' có thể đề cập đến việc phân tán dữ liệu hoặc tải trọng để cải thiện hiệu suất.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'distribute' trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'distribute' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, như báo cáo kinh doanh hoặc tài liệu quản lý. Trong tiếng Việt, từ 'phân phối' được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động kinh doanh và quản lý tài nguyên.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'distribute' và 'allocate'
'Distribute' thường đề cập đến việc chia đều hoặc phân phối một vật hoặc thông tin cho nhiều người hoặc nơi khác, trong khi 'allocate' thường đề cập đến việc phân bổ tài nguyên hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'distribuere', có nghĩa là 'chia đều' hoặc 'phân phối'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'distribute' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'phân phối' được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động kinh doanh và quản lý tài nguyên.