participate
tham giaShe decided to participate in the marathon.
Cô ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.
trang trọngthông thường
Tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi.
All students are encouraged to participate in the school's cultural festival.
Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia lễ hội văn hóa của trường.
He refused to participate in the discussion.
Anh ấy từ chối tham gia cuộc thảo luận.
Động từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia tích cực trong một hoạt động nào đó.
Cụm từ kết hợp
participate intham giaactively participatetham gia tích cực
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng giới từ
Động từ 'participate' thường đi kèm với giới từ 'in' (tham gia vào).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'participare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'tham gia'.
Ghi chú sử dụng
Động từ này thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể.
Phân tích từ
part
phần
prefixcip
chia sẻ
rootate
động từ
suffixTừ Điển Anh Việt