senior
người lớn tuổi hơnShe is a senior manager at the company.
Cô ấy là một quản lý cao cấp trong công ty.
Người lớn tuổi hơn hoặc có kinh nghiệm hơn trong một nhóm hoặc tổ chức.
The senior employees often mentor the juniors.
Những nhân viên có kinh nghiệm thường hướng dẫn cho những người mới.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'senior' có thể chỉ học sinh năm cuối cấp 3 hoặc đại học.
Cấp cao trong một tổ chức hoặc hệ thống phân cấp.
The senior vice president will present the annual report.
Phó chủ tịch cao cấp sẽ trình bày báo cáo hàng năm.
Trong trường hợp này, 'senior' thường đi kèm với một chức danh cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'senior' trong ngữ cảnh chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'senior' để tránh nhầm lẫn giữa tuổi tác và cấp bậc.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'senior' và 'elderly'
'Senior' thường dùng để chỉ cấp bậc cao hoặc tuổi tác, còn 'elderly' chỉ dùng để chỉ tuổi tác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'senior' có nghĩa là 'lớn tuổi hơn' hoặc 'trước đó'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'senior' thường dùng để chỉ tuổi tác hoặc cấp bậc cao trong một tổ chức. Trong tiếng Việt, 'người lớn tuổi' hoặc 'cấp cao' là các từ tương đương.