Looking up...
Dogs have a strong sense of smell.
Chó có khứu giác rất nhạy.
khả năng nhận biết môi trường xung quanh thông qua năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác)
She has a keen sense of hearing.
Cô ấy có thính giác rất nhạy.
một loại cảm nhận hoặc cảm giác cụ thể (ví dụ: 'sense of humor', 'sense of direction')
He has a great sense of humor.
Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.
khả năng phán đoán hoặc nhận thức đúng đắn (ví dụ: 'common sense')
Use your common sense before making a decision.
Hãy dùng lẽ thường trước khi đưa ra quyết định.
ý thức về điều gì đó (ví dụ: 'a sense of duty')
She felt a strong sense of responsibility.
Cô ấy cảm thấy trách nhiệm nặng nề.
(động từ) cảm nhận hoặc nhận biết điều gì đó thông qua giác quan
He sensed danger in the air.
Anh ấy cảm nhận được mối nguy hiểm trong không khí.
'Sense' thường chỉ khả năng nhận biết qua giác quan (ví dụ: 'sense of touch'), trong khi 'feeling' nhấn mạnh cảm xúc chủ quan (ví dụ: 'a feeling of joy').
Khi 'sense' kết hợp với danh từ, thường chỉ khả năng hoặc nhận thức (ví dụ: 'sense of direction'). Không nên dịch theo nghĩa đen từng từ.
Từ tiếng Latin *sensus* (cảm giác, tri giác), cùng nguồn gốc với *sentire* (cảm nhận). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *sens* vào thế kỷ 14.
Từ 'sense' có thể kết hợp với nhiều danh từ để tạo thành các cụm từ chỉ khả năng nhận thức (ví dụ: 'sense of smell' = khứu giác). Khi dùng như động từ, thường đi kèm với 'that' hoặc mệnh đề chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'I sensed that something was wrong').