Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ruthless

ruthless

/ˈruːθləs/
tàn bạo

The dictator ruled with a ruthless hand.

Người độc tài cai trị bằng tay tàn bạo.


thông thường

Không có lòng thương xót, tàn bạo, không thương xót

She made ruthless decisions to save the company.

Cô ấy đã đưa ra những quyết định tàn bạo để cứu công ty.

The ruthless competitor left no room for mercy.

Đối thủ tàn bạo không để chỗ nào cho sự thương xót.

Thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.

Cụm từ kết hợp

ruthless ambitiontham vọng tàn bạoruthless efficiencyhiệu quả tàn bạoruthless competitorđối thủ tàn bạo

Từ đồng nghĩa

mercilessbrutalpitilessheartlessunforgiving

Từ trái nghĩa

mercifulcompassionatekindgentleforgiving

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'ruthless' thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'ruth' (lòng thương xót) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc hành động không có lòng thương xót, tàn bạo.

Phân tích từ

ruth
lòng thương xót
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.