return to sender

/rɪˈtɜːrn tuː ˈsɛndər/
trả lại cho người gửi

The post office returned the package to sender because the address was incorrect.

Bưu điện đã trả lại gói hàng cho người gửi vì địa chỉ không chính xác.


thông thường

Gửi lại cho người gửi ban đầu, thường do địa chỉ không chính xác hoặc vấn đề khác.

The letter was returned to sender because the recipient had moved.

Thư đã được trả lại cho người gửi vì người nhận đã chuyển nhà.

Thường được sử dụng trong bưu chính hoặc giao hàng khi không thể giao hàng thành công.

Cụm từ kết hợp

return to sendertrả lại cho người gửi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống khi hàng hoặc thư không thể giao đến người nhận.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ các thuật ngữ bưu chính, bắt nguồn từ việc trả lại hàng hoặc thư khi không thể giao hàng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bưu chính hoặc giao hàng, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống khác khi cần trả lại cho người gửi ban đầu.

Phân tích từ

return
trả lại
root
+
to
cho
preposition
+
sender
người gửi
root
Từ Điển Anh Việt