Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. restricted choices

restricted choices

/rɪˈstrɪktɪd ˈtʃɔɪsɪz/
lựa chọn bị hạn chế

The menu offered only restricted choices for vegetarians.

Thực đơn chỉ cung cấp những lựa chọn bị hạn chế cho người ăn chay.


trang trọng

Các lựa chọn có sẵn bị giới hạn hoặc hạn chế theo một số tiêu chí hoặc quy định.

Due to budget constraints, we had only restricted choices for the project.

Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi chỉ có những lựa chọn bị hạn chế cho dự án.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy định hoặc quy tắc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

restricted choiceslựa chọn bị hạn chếlimited optionslựa chọn bị hạn chế

Từ đồng nghĩa

limited optionsrestricted optionsconstrained choices

Từ trái nghĩa

unlimited choicesfree choicesopen-ended options

Cụm từ liên quan

limited optionscụm từ
lựa chọn bị hạn chế
constrained choicescụm từ
lựa chọn bị ràng buộc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống giao tiếp thông tục hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ "restricted" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "restrictus" (ngăn chặn, hạn chế), và "choices" từ tiếng Anh cổ "ceosan" (chọn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy định hoặc quy tắc cụ thể, như trong luật, kinh doanh, hoặc các quy trình chính sách.

Phân tích từ

restricted
bị hạn chế
adjective
+
choices
lựa chọn
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.