Looking up...
The menu offered only restricted choices for vegetarians.
Thực đơn chỉ cung cấp những lựa chọn bị hạn chế cho người ăn chay.
Các lựa chọn có sẵn bị giới hạn hoặc hạn chế theo một số tiêu chí hoặc quy định.
Due to budget constraints, we had only restricted choices for the project.
Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi chỉ có những lựa chọn bị hạn chế cho dự án.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy định hoặc quy tắc cụ thể.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành, chứ không phải trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống giao tiếp thông tục hoặc không chính thức.
Từ "restricted" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "restrictus" (ngăn chặn, hạn chế), và "choices" từ tiếng Anh cổ "ceosan" (chọn).
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy định hoặc quy tắc cụ thể, như trong luật, kinh doanh, hoặc các quy trình chính sách.