restaurant
nhà hàngWe booked a table at the new Italian restaurant.
Chúng tôi đã đặt bàn tại nhà hàng Ý mới.
chung
Cơ sở kinh doanh nơi khách hàng được phục vụ thức ăn và đồ uống tại chỗ.
The restaurant serves fresh seafood.
Nhà hàng phục vụ hải sản tươi sống.
Khác với 'cafe' (thường nhẹ nhàng hơn) hoặc 'fast food' (ăn nhanh).
Cụm từ kết hợp
fine dining restaurantnhà hàng sang trọngfamily restaurantnhà hàng gia đìnhbook a table at a restaurantđặt bàn tại nhà hàng
Mẹo hay
Phân biệt Restaurant và Cafe
Restaurant thường phục vụ bữa ăn chính đầy đủ (trưa/tối) với nhân viên phục vụ bàn. Cafe thường nhẹ nhàng hơn, tập trung vào cà phê, trà và đồ ăn nhẹ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'restaurant', ban đầu chỉ món súp bổ dưỡng, sau chỉ nơi phục vụ món đó.
Ghi chú sử dụng
Dùng cho nơi có phục vụ bàn đầy đủ. Nếu là nơi tự phục vụ hoặc ăn nhanh, dùng 'fast food' hoặc 'cafeteria'.
Phân tích từ
restaur-
khôi phục sức lực (từ tiếng Latin 'restaurare')
root-ant
người/nơi thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt