deposit

/ˈdɛp.ə.zɪt/
số tiền đặt cọc

She made a deposit of $500 to secure the apartment.

Cô ấy đã đặt cọc 500 đô để đảm bảo được căn hộ.


Tài chính
Tài chính

Số tiền được trả trước để đảm bảo một giao dịch hoặc dịch vụ, thường có thể được hoàn lại.

The landlord requires a security deposit before moving in.

Chủ nhà yêu cầu đặt cọc bảo lãnh trước khi chuyển nhà.

Trong tài chính, 'deposit' thường liên quan đến tiền gửi ngân hàng hoặc tiền đặt cọc.

Luật
Luật

Số tiền hoặc tài sản được giao cho một bên để giữ hoặc quản lý trong một thời gian nhất định.

The court ordered the defendant to deposit the disputed funds in escrow.

Tòa án ra lệnh cho bị cáo gửi tiền tranh chấp vào tài khoản escrow.

Trong pháp lý, 'deposit' có thể liên quan đến tiền gửi escrow hoặc tiền bảo lãnh.

Công nghệ
chuyên ngành

Sự đặt một vật liệu, chất hoặc thành phần vào một vị trí hoặc hệ thống.

The engineer made a deposit of concrete into the foundation.

Kỹ sư đã đổ bê tông vào nền nhà.

Trong kỹ thuật, 'deposit' có thể đề cập đến việc đặt vật liệu vào một vị trí cụ thể.

Cụm từ kết hợp

security deposittiền đặt cọc bảo lãnhbank deposittiền gửi ngân hàngmake a depositđặt cọc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deposit moneycụm từ
tiền đặt cọc
deposit accountcụm từ
tài khoản tiền gửi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'deposit' trong tài chính và pháp lý có nghĩa khác với 'deposit' trong kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'deposit' và 'withdrawal'

'Deposit' là sự đưa tiền vào, còn 'withdrawal' là sự rút tiền ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'deponere' (đặt xuống, để lại).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'deposit' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đặt cọc' hoặc 'để lại'.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'từ', 'bỏ'
prefix
+
-posit
từ gốc Latin có nghĩa là 'đặt'
root
+
-it
hậu tố Latin tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt