Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rescind

rescind

/rɪˈsɪnd/

"rescind" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

hủy bỏ

The company decided to rescind the policy after employee backlash.

Công ty quyết định hủy bỏ chính sách sau khi nhân viên phản đối.


Cách dùng "rescind" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Luật
trang trọng

Hủy bỏ hoặc bãi bỏ một quyết định, hợp đồng, hoặc chính sách đã được ban hành hoặc ký kết.

The court rescinded the previous ruling due to new evidence.

Tòa án đã hủy bỏ quyết định trước đó do có bằng chứng mới.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

rescind a contracthủy bỏ một hợp đồngrescind a policyhủy bỏ một chính sách

Từ đồng nghĩa

revokeannulcancelwithdraw

Từ trái nghĩa

enforceupholdratify

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rescindere' (tách ra, hủy bỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-scind
cắt, chia
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.