Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. receiver

receiver

/rɪˈsiːvər/
người nhận

She is the receiver of the award.

Cô ấy là người nhận giải thưởng.


chung

Người hoặc thiết bị nhận thông tin, vật phẩm, hoặc tín hiệu.

The receiver caught the ball perfectly.

Người nhận bóng đã bắt bóng hoàn hảo.

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, hoặc các thiết bị truyền thông.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị điện tử nhận tín hiệu vô tuyến hoặc điện từ.

The radio receiver converts radio waves into sound.

Máy thu thanh chuyển đổi sóng vô tuyến thành âm thanh.

Dùng trong các thiết bị như radio, TV, hoặc máy tính.

Cụm từ kết hợp

receiver of the awardngười nhận giải thưởngradio receivermáy thu thanh

Từ đồng nghĩa

recipientacceptorcollector

Từ trái nghĩa

sendertransmitter

Cụm từ liên quan

receiver of stolen goodscụm từ
người nhận hàng cắp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'receiver' thường dịch là 'người nhận' khi nói về con người, còn khi nói về thiết bị, có thể dùng 'máy thu' hoặc 'thiết bị nhận'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dịch 'receiver' thành 'người gửi' (sender) vì nghĩa trái ngược.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'receiver' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'receveur', có nghĩa là 'người nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'receiver' có thể dùng cho người hoặc thiết bị nhận. Trong tiếng Việt, 'người nhận' thường dùng cho con người, còn 'thiết bị nhận' có thể dùng 'máy thu' hoặc 'thiết bị nhận'.

Phân tích từ

receive
nhận
root
+
-er
người hoặc thiết bị thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.