Looking up...
He is a passionate collector of vintage stamps.
Anh ấy là một người sưu tầm tem cổ điển nhiệt tình.
Người thu thập hoặc sưu tầm các vật phẩm, như tiền xu, tem, hoặc đồ cổ.
She has become a well-known collector of rare books.
Cô ấy đã trở thành một người sưu tầm sách hiếm nổi tiếng.
Thường dùng để chỉ người có sở thích thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc hiếm.
Thiết bị hoặc hệ thống thu thập dữ liệu hoặc thông tin.
The company uses a data collector to gather customer feedback.
Công ty sử dụng một bộ thu thập dữ liệu để thu thập phản hồi của khách hàng.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này có thể chỉ một phần mềm hoặc thiết bị thu thập thông tin.
Lưu ý rằng 'collector' thường dùng để chỉ người sưu tầm, còn 'collector' trong lĩnh vực công nghệ có nghĩa khác.
Khi dùng 'collector' để chỉ người sưu tầm, thường đi kèm với danh từ cụ thể như 'collector of stamps'.
Từ tiếng Anh 'collector' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collector', có nghĩa là 'người thu thập'.
Từ này thường dùng để chỉ người có sở thích thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc hiếm, hoặc trong lĩnh vực công nghệ để chỉ thiết bị thu thập dữ liệu.