Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. province

province

/ˈprɒvɪns/
tỉnh

She moved to a new province for work.

Cô ấy chuyển đến một tỉnh mới để làm việc.


trang trọng

Một khu vực hành chính lớn trong một quốc gia, thường có chính quyền và quyền tự trị nhất định.

The government divided the country into several provinces.

Chính phủ chia nước này thành nhiều tỉnh.

Từ 'province' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp cao trong một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

province oftỉnh củaprovincial governmentchính quyền tỉnh

Từ đồng nghĩa

regionstateterritory

Từ trái nghĩa

countrynation

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'province' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính, không dùng để chỉ khu vực địa lý nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'provincia' có nghĩa là 'khu vực được giao cho quản lý'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'province' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp cao trong một quốc gia, như 'tỉnh' ở Việt Nam.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.