preparation

/ˌprɛpəˈreɪʃən/
sự chuẩn bị

She made careful preparation for her exam.

Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho kỳ thi của mình.


chung

Sự chuẩn bị hoặc việc chuẩn bị cho một việc gì đó, bao gồm việc sắp xếp, tổ chức hoặc chuẩn bị vật chất và tinh thần.

The team spent weeks in preparation for the big game.

Đội đã dành vài tuần để chuẩn bị cho trận đấu lớn.

Proper preparation prevents poor performance.

Chuẩn bị kỹ lưỡng ngăn ngừa hiệu suất kém.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, như thi cử, sự kiện, hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

make preparationchuẩn bịin preparation forđể chuẩn bị chopreparation timethời gian chuẩn bị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in preparation forcụm từ
để chuẩn bị cho
preparation timecụm từ
thời gian chuẩn bị

Mẹo hay

Sử dụng 'preparation' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'preparation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'sự chuẩn bị' được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị kỹ lưỡng

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng là khóa mở để thành công trong bất kỳ việc gì. Hãy dành thời gian và công sức để chuẩn bị tốt nhất có thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praeparatio', có nghĩa là 'sự chuẩn bị'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'preparation' thường được sử dụng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, có thể liên quan đến việc sắp xếp vật chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, từ 'sự chuẩn bị' được sử dụng phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-pare
sắp xếp
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt