Looking up...
She prepared a delicious meal for her family.
Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn ngon cho gia đình mình.
Làm sẵn, chuẩn bị trước, sắp xếp mọi thứ để sẵn sàng cho một việc gì đó.
The team prepared thoroughly for the presentation.
Đội đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi trình bày.
Dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó.
Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một sự kiện hoặc hoạt động.
He prepared himself mentally for the big race.
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cuộc đua lớn.
Dùng để chỉ việc chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một việc gì đó.
Từ 'prepare' thường đi kèm với 'for' để chỉ mục đích hoặc sự kiện cụ thể mà bạn đang chuẩn bị.
'Prepare' thường dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó, còn 'get ready' thường dùng để chỉ việc chuẩn bị bản thân cho một việc gì đó.
Từ gốc Latin 'praeparare', có nghĩa là 'làm sẵn' hoặc 'sắp xếp trước'.
Từ 'prepare' thường được dùng để chỉ việc sắp xếp hoặc làm sẵn trước khi bắt đầu một việc gì đó. Nó có thể dùng để chỉ việc chuẩn bị vật chất hoặc tinh thần.