prefer
ưa thíchI prefer coffee to tea.
Tôi ưa cà phê hơn trà.
thông thường
Thích hơn, ưa thích hơn so với cái gì đó khác.
She prefers reading books to watching movies.
Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
Thường được sử dụng để so sánh sự ưa thích giữa hai lựa chọn.
Mẹo hay
Sử dụng 'prefer' với 'to'
Khi so sánh hai lựa chọn, hãy sử dụng 'prefer' với 'to' để tạo thành cấu trúc chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'praeferre', nghĩa là 'đưa ra trước, ưu tiên'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng với 'to' để so sánh giữa hai lựa chọn.
Phân tích từ
pre-
trước, ưu tiên
prefix-fer
mang, đưa
rootTừ Điển Anh Việt