pit

/pɪt/
hố

The children played in the sandpit.

Các bé chơi trong hố cát.


chung

Một hố hoặc chỗ trũng trong mặt đất hoặc một vật thể.

The miners worked in a deep pit.

Các thợ mỏ làm việc trong một hố sâu.

Thường dùng để chỉ hố do con người đào hoặc tự nhiên tạo ra.

chung

Một khu vực hoặc chỗ trũng trong một vật thể.

The fruit had a small pit in the center.

Quả có một hạt nhỏ ở giữa.

Dùng để chỉ hạt cứng ở trong quả như quả mơ, quả mận.

Cụm từ kết hợp

sandpithố cátpit stopđiểm dừngpit crewđội hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pit stopcụm từ
điểm dừng để tiếp nhiên liệu hoặc sửa chữa trong một cuộc đua

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pit' có thể dùng để chỉ hố hoặc hạt cứng trong quả, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pitte', có nghĩa là 'hố' hoặc 'chỗ trũng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pit' thường dùng để chỉ hố do con người đào hoặc tự nhiên tạo ra, cũng như hạt cứng ở trong quả.

Từ Điển Anh Việt