Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pinging

pinging

/ˈpɪŋɪŋ/
gửi một tín hiệu để kiểm tra kết nối

The technician is pinging the server to check its status.

Kỹ thuật viên đang gửi tín hiệu đến máy chủ để kiểm tra trạng thái của nó.


Công nghệ
chuyên ngành

Gửi một tín hiệu để kiểm tra kết nối hoặc phản hồi từ một máy tính hoặc thiết bị mạng.

Pinging a website can help determine if it's online.

Gửi tín hiệu đến một trang web có thể giúp xác định xem nó có đang hoạt động không.

Thường được sử dụng trong quản lý mạng và kiểm tra kết nối.

thông thường

Kiểm tra phản hồi từ một người hoặc hệ thống thông qua một tín hiệu hoặc yêu cầu.

I pinged my friend to see if he was online.

Tôi đã gửi một tin nhắn để xem bạn của tôi có đang trực tuyến không.

Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để chỉ gửi một tin nhắn hoặc yêu cầu phản hồi.

Cụm từ kết hợp

ping a servergửi tín hiệu đến máy chủping a websitegửi tín hiệu đến trang webping someonegửi tin nhắn cho ai đó

Từ đồng nghĩa

checkingtestingprobing

Từ trái nghĩa

ignoringdisconnecting

Cụm từ liên quan

ping pongcụm từ
một trò chơi bàn tennis
pingbackcụm từ
một tính năng trong blog để tự động liên kết đến bài viết đã liên kết đến bài viết của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'pinging' trong quản lý mạng

Trong quản lý mạng, 'pinging' là một công cụ quan trọng để kiểm tra kết nối và xác định vấn đề mạng.

Quy tắc vàng

Kiểm tra kết nối

Khi bạn 'pinging' một máy chủ hoặc trang web, bạn đang gửi một tín hiệu để kiểm tra xem nó có phản hồi không.

Nguồn gốc từ

Từ 'ping' ban đầu được sử dụng trong sonar để mô tả âm thanh phản hồi. Trong công nghệ, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả việc gửi tín hiệu và nhận phản hồi từ máy tính hoặc thiết bị mạng.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'pinging' thường liên quan đến việc kiểm tra kết nối mạng. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể dùng để chỉ gửi một tin nhắn hoặc yêu cầu phản hồi.

Phân tích từ

ping
tín hiệu
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.