Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. piano

piano

/piˈɑːnoʊ/
đàn piano

She played the piano beautifully at the concert.

Cô ấy đã chơi đàn piano rất đẹp tại buổi hòa nhạc.


trang trọng

Một nhạc cụ gõ có 88 phím, được sử dụng để chơi nhạc cổ điển, jazz, và nhiều thể loại khác.

He practiced the piano for hours every day.

Anh ấy luyện đàn piano hàng giờ mỗi ngày.

Piano là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc cổ điển và jazz.

Cụm từ kết hợp

play the pianochơi đàn pianopiano lessonbuổi học đàn pianopiano concertbuổi hòa nhạc piano

Từ đồng nghĩa

pianoforte

Cụm từ liên quan

play by earcụm từ
chơi nhạc theo cảm

Mẹo hay

Phát âm chính xác

Phát âm 'piano' là /piˈɑːnoʊ/, với âm 'a' như trong 'father' và 'o' như trong 'no'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'piano' với 'pianoforte' (một từ cũ hơn).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'piano' (nghĩa là 'nhẹ'), bắt nguồn từ 'piano e forte' (nhẹ và mạnh), mô tả khả năng điều chỉnh âm lượng của nhạc cụ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'piano' thường được sử dụng để chỉ nhạc cụ, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn hóa.

Phân tích từ

pian
có nguồn gốc từ tiếng Ý 'piano'
root
+
o
hậu tố chỉ nhạc cụ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.