phrase

/freɪz/
câu nói

She used a common phrase to greet her friend.

Cô ấy đã dùng một câu nói thường dùng để chào bạn của mình.


chung

Một nhóm từ được sử dụng cùng nhau để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể.

The phrase 'break a leg' is used to wish someone good luck.

Câu nói 'break a leg' được dùng để chúc may mắn cho ai đó.

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

common phrasecâu nói thường dùngidiomatic phrasecâu nói thành ngữkey phrasecâu nói quan trọng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

idiomthành ngữ
câu nói có nghĩa bóng
proverbtục ngữ
câu nói có ý nghĩa đạo đức

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chọn câu nói phù hợp với tình huống để giao tiếp hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'phrase' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'phrase', có nghĩa là 'câu nói'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một nhóm từ ngắn gọn có ý nghĩa cụ thể.

Từ Điển Anh Việt