passion

/ˈpæʃən/
sự đam mê

She has a passion for painting.

Cô ấy có sự đam mê về việc vẽ tranh.


thông thường

Sự đam mê, sự hăng hái, sự say mê về một hoạt động, lĩnh vực hoặc người nào đó.

His passion for music drives him to practice every day.

Sự đam mê âm nhạc của anh ta thúc đẩy anh ta luyện tập mỗi ngày.

She found her passion in teaching children.

Cô ấy tìm thấy sự đam mê của mình trong việc giảng dạy trẻ em.

Thường dùng để mô tả sự hăng hái và nhiệt tình trong một lĩnh vực nào đó.

văn chương

Sự đau khổ, sự đau đớn, sự đau đớn trong tâm hồn.

The passion of Christ is a central theme in Christian art.

Sự đau khổ của Chúa Kitô là một chủ đề trung tâm trong nghệ thuật Kitô giáo.

Dùng trong văn học và nghệ thuật để mô tả sự đau đớn tinh thần.

Cụm từ kết hợp

passion forsự đam mê vềpassionate aboutđam mê vềburning passionsự đam mê đốt cháy

Cụm từ liên quan

passion fruitcụm từ
trái chuối bàng
passion playcụm từ
kịch về sự đau đớn của Chúa Kitô

Mẹo hay

Sử dụng 'passion' đúng cách

Hãy sử dụng 'passion' để mô tả sự đam mê hoặc sự hăng hái về một lĩnh vực nào đó, chứ không phải là sự đau đớn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

Lưu ý rằng 'passion' có thể có nghĩa là sự đam mê hoặc sự đau đớn, tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'passio', có nghĩa là 'sự chịu đựng' hoặc 'sự đau đớn'. Ban đầu dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự đam mê.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'passion' thường dùng để chỉ sự đam mê hoặc sự hăng hái về một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó. Trong văn học và nghệ thuật, nó có thể dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần.

Phân tích từ

pass
chịu đựng
root
+
-ion
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt