pass with flying colors

/pæs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/◆thành ngữ
vượt qua xuất sắc

She studied hard and passed the exam with flying colors.

Cô ấy học chăm chỉ và vượt qua kỳ thi xuất sắc.


◆ Nghĩa thực sự
Thành công rực rỡ, vượt mức kỳ vọng.
Nghĩa đen
Vượt qua một kỳ thi hoặc nhiệm vụ với những màu sắc bay phấp phới (như cờ hiệu chiến thắng).
Phân tích nghĩa đen
passvượt qua+with flying colorsvới những màu sắc bay phấp phới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh những lá cờ chiến thắng tung bay sau trận chiến, tượng trưng cho niềm tự hào và thành công rực rỡ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên nhận được điểm 10 trong kỳ thi cuối kỳ sau khi học tập chăm chỉ suốt học kỳ. Bạn bè khen ngợi: 'Cậu vượt qua kỳ thi với những màu sắc bay phấp phới!'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ truyền thống hàng hải thế kỷ 18, khi tàu chiến trở về sau chiến thắng sẽ treo cờ hiệu ('colors') bay phấp phới. Hình ảnh này sau đó được mượn vào ngôn ngữ hàng ngày để chỉ sự thành công vang dội.
thông thường

Thành công rực rỡ trong một kỳ thi, thử thách hoặc nhiệm vụ.

Despite being new to the job, he passed the training with flying colors.

Mặc dù mới vào nghề, anh ấy vẫn vượt qua khóa đào tạo xuất sắc.

Thường dùng cho kết quả học tập, thi cử, hoặc các bài kiểm tra năng lực.

Cụm từ kết hợp

pass with flying colorsvượt qua xuất sắcscore with flying colorsghi điểm xuất sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ace an examcụm từ
vượt qua kỳ thi xuất sắc
with flying colorscụm từ
một cách xuất sắc

Mẹo hay

Cách ghi nhớ

Liên tưởng 'flying colors' như những lá cờ bay phấp phới trên đỉnh núi, tượng trưng cho chiến thắng rực rỡ. Hình ảnh này giúp nhớ nghĩa bóng của thành ngữ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng?

Chỉ dùng khi kết quả vượt xa mong đợi hoặc đạt điểm số rất cao. Không dùng cho những thành tích bình thường.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thế kỷ 18, liên quan đến cờ hiệu ('colors') trên tàu chiến. 'Flying colors' ban đầu chỉ lá cờ chiến thắng được treo khi tàu trở về sau trận chiến. Cụm từ sau đó được mở rộng sang nghĩa ẩn dụ chỉ sự thành công rực rỡ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật. Không dùng cho các tình huống trang trọng như báo cáo chính thức.

Phân tích từ

pass
vượt qua
verb
+
with
với
preposition
+
flying colors
những màu sắc bay phấp phới
noun phrase
Từ Điển Anh Việt